bird of prey
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim săn mồi: "bird of prey" chỉ bất kỳ loài chim ăn thịt nào săn bắt và giết các động vật khác để làm thức ăn. Chúng thường có mỏ cong, sắc nhọn và móng vuốt khỏe để bắt mồi.
Ví dụ sử dụng
- (Đại bàng là một loài chim săn mồi mạnh mẽ, săn cá và các loài động vật có vú nhỏ.)
- (Cú là loài chim săn mồi hoạt động về đêm, săn chuột và côn trùng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bird of prey": được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một người hung dữ, hay lợi dụng người khác.
- In the business world, he is a bird of prey, always looking for companies to take over. (Trong thế giới kinh doanh, anh ta là một kẻ săn mồi, luôn tìm kiếm các công ty để thâu tóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bird of prey (danh từ ghép): không có biến thể khác; từ này là một cụm danh từ cố định.
- Raptor (danh từ): từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong sinh học hoặc văn viết trang trọng.
- Raptors include eagles, hawks, and falcons. (Các loài raptor bao gồm đại bàng, diều hâu và chim ưng.)
Từ đồng nghĩa
- Raptor: chim săn mồi (thuật ngữ khoa học).
- Predatory bird: chim ăn thịt (thường dùng trong văn cảnh mô tả).
- Hunter bird: chim săn mồi (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prey on: săn bắt hoặc lợi dụng.
- Hawks prey on small birds and rodents. (Diều hâu săn bắt các loài chim nhỏ và loài gặm nhấm.)
Thành ngữ liên quan
- A bird of prey: thường không có thành ngữ riêng biệt, nhưng cụm từ này có thể xuất hiện trong văn học hoặc miêu tả hình tượng.
- To be prey to something: trở thành nạn nhân của điều gì đó (không liên quan trực tiếp đến "bird of prey" nhưng có cùng gốc từ "prey").